Chủ thể cộng đồng trong di sản tín ngưỡng là ai?

Trả lời nhanh

Chủ thể của di sản tín ngưỡng là chính cộng đồng đang sống cùng thực hành đó: người thực hành nghi lễ, người trông coi đền phủ, nghệ nhân dân gian và các nhóm tín đồ gắn bó lâu dài với tập quán. Họ là người nắm giữ tri thức, quyết định ý nghĩa nội tại và có quyền trao truyền hay tái tạo di sản theo cách của mình. Cơ quan quản lý nhà nước đóng vai trò hỗ trợ bảo vệ, không phải chủ sở hữu hay người quyết định thay cộng đồng.

Vì sao câu hỏi "ai là chủ thể" lại quan trọng

Trong đời sống tín ngưỡng dân gian, đặc biệt với các thực hành như Thờ Mẫu Tam phủ, câu hỏi về chủ thể không phải là chuyện lý thuyết suông. Nó quyết định ai có quyền lên tiếng về việc một nghi lễ nên diễn ra như thế nào, ai được phép thay đổi hay giữ nguyên một tập quán, và ý nghĩa thiêng liêng của thực hành đó thuộc về ai.

Nhiều người khi tiếp cận di sản tín ngưỡng từ bên ngoài, chẳng hạn qua góc nhìn du lịch hay truyền thông, dễ nhìn thấy phần trình diễn: bộ hầu đồng lộng lẫy, tiếng nhạc chầu văn, không gian đền phủ nghi ngút khói hương. Nhưng nhìn theo cách này dễ khiến di sản bị hiểu như một sản phẩm biểu diễn vô chủ, ai cũng có thể "sử dụng" hay "diễn lại" mà không cần hỏi ý người thực hành thật sự. Đây chính là điểm mà khái niệm chủ thể cộng đồng ra đời để làm rõ.

Định nghĩa di sản phi vật thể theo khung pháp lý

Theo Luật Di sản Văn hóa, di sản văn hóa phi vật thể được định nghĩa là tri thức, kỹ năng, tập quán và không gian văn hóa liên quan, được cộng đồng thực hành, trao truyền và tái tạo qua thời gian. Ba động từ "thực hành – trao truyền – tái tạo" trong định nghĩa này rất đáng chú ý, bởi chúng đặt cộng đồng vào vị trí chủ động, không phải người thụ hưởng thụ động một tài sản có sẵn.

Nói cách khác, di sản tín ngưỡng không phải là một vật thể tĩnh được lưu giữ trong bảo tàng, mà là một dòng chảy sống động, được duy trì bởi chính những người đang hành lễ, đang truyền nghề, đang điều chỉnh cách thực hành cho phù hợp với hoàn cảnh mới mà vẫn giữ được cốt lõi tâm linh. Chủ thể ở đây chính là những người tham gia vào dòng chảy đó, chứ không phải người đứng ngoài quan sát hay ghi chép.

Ai cụ thể được coi là chủ thể trong thực hành Thờ Mẫu

UNESCO, khi công nhận Thực hành tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ của người Việt là di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại, đã xác định rõ các nhóm chủ thể cụ thể gồm: người thực hành (các thanh đồng, cung văn), người trông coi (thủ nhang, đồng đền tại các phủ, đền, điện), nghệ nhân dân gian (những người am hiểu sâu về nghi thức, âm nhạc, trang phục) và các nhóm tín đồ gắn bó với tín ngưỡng này qua nhiều thế hệ.

Cách xác định này cho thấy chủ thể không phải một cá nhân đơn lẻ hay một tổ chức duy nhất, mà là một mạng lưới nhiều vai trò đan xen. Người thực hành hiểu sâu về nghi lễ từ bên trong. Người trông coi gìn giữ không gian thiêng và duy trì lịch trình sinh hoạt tín ngưỡng. Nghệ nhân nắm giữ kỹ năng truyền thống về âm nhạc, trang phục, vũ đạo trong nghi lễ hầu đồng. Tín đồ tạo nên cộng đồng thực hành rộng lớn hơn, là những người tin tưởng và tìm đến các nghi thức này trong đời sống tâm linh của mình.

Sự khác biệt giữa chủ thể cộng đồng và người quản lý di sản

Một điểm cần phân biệt rõ ràng là vai trò của cơ quan quản lý nhà nước không đồng nhất với vai trò của chủ thể cộng đồng. Cơ quan quản lý có trách nhiệm hỗ trợ bảo vệ di sản, xây dựng khung pháp lý, hỗ trợ nguồn lực và tạo điều kiện để thực hành được duy trì bền vững. Tuy nhiên, cơ quan quản lý không thay cộng đồng quyết định mọi ý nghĩa nội tại của thực hành.

Điều này có nghĩa là những câu hỏi như một nghi lễ nên được thực hiện theo trình tự nào, một bài chầu văn nên hát theo làn điệu nào, hay một buổi hầu đồng có "đúng" về mặt tâm linh hay không, đều thuộc thẩm quyền của những người trong cộng đồng thực hành, chứ không phải của một cơ quan hành chính bên ngoài. Sự hỗ trợ của nhà nước, nếu có, nên đi theo hướng tạo điều kiện cho cộng đồng tự quyết định và tự duy trì, thay vì áp đặt một khuôn mẫu chuẩn hóa từ bên ngoài vào.

Quyền trao truyền: cốt lõi để di sản tiếp tục sống

Trao truyền là một trong ba yếu tố cốt lõi cấu thành di sản phi vật thể theo định nghĩa pháp lý đã nêu. Quyền trao truyền thuộc về chính cộng đồng, thể hiện qua các mối quan hệ thầy trò trong nghề đồng, qua việc các thủ nhang truyền lại cách chăm sóc không gian thờ tự cho thế hệ kế cận, hay qua việc các gia đình có truyền thống thực hành tín ngưỡng dạy con cháu về ý nghĩa của các nghi lễ.

Việc trao truyền này không diễn ra theo một giáo trình cố định, mà thường qua quan sát, thực hành trực tiếp và tích lũy kinh nghiệm trong nhiều năm. Người học không chỉ tiếp thu kỹ thuật bề mặt mà còn thấm nhuần cách hiểu, cách cảm nhận về mối quan hệ giữa con người và thế giới linh thiêng theo truyền thống của dòng thực hành mình theo. Đây là lý do vì sao chủ thể cộng đồng cần được tôn trọng quyền tự quyết trong việc lựa chọn ai được trao truyền, trao truyền như thế nào, và trao truyền những gì.

Quyền tái tạo: di sản không đứng yên mà luôn chuyển động

Bên cạnh thực hành và trao truyền, tái tạo là yếu tố thứ ba khẳng định di sản tín ngưỡng là một thực thể sống, không phải một khuôn mẫu bất biến. Cộng đồng thực hành có quyền điều chỉnh những chi tiết bề mặt của nghi lễ để phù hợp với hoàn cảnh xã hội thay đổi, miễn là vẫn giữ được cốt lõi tâm linh và ý nghĩa truyền thống.

Ví dụ, cách bài trí không gian thờ tự, chất liệu trang phục trong hầu đồng, hay hình thức tổ chức một buổi lễ có thể có những biến đổi theo thời gian và theo từng vùng miền, từng dòng thực hành cụ thể. Những biến đổi này không làm mất đi tính chân thực của di sản, mà ngược lại, chính là biểu hiện của sức sống nội tại mà định nghĩa pháp lý đã ghi nhận. Quyền quyết định về những thay đổi này thuộc về chính người trong cuộc, những người hiểu rõ nhất ranh giới giữa điều có thể linh hoạt và điều cần giữ nguyên vẹn.

Hệ quả của việc hiểu đúng vai trò chủ thể

Khi hiểu đúng rằng chủ thể của di sản tín ngưỡng là cộng đồng thực hành cụ thể, chứ không phải một khái niệm trừu tượng hay tài sản chung vô chủ, người quan sát từ bên ngoài, bao gồm nhà nghiên cứu, nhà báo, người làm du lịch văn hóa hay đơn giản là người tò mò tìm hiểu, sẽ có cách tiếp cận phù hợp hơn. Điều này thể hiện qua việc tôn trọng ý kiến của người thực hành khi muốn ghi chép hay giới thiệu về nghi lễ, không tự ý diễn giải ý nghĩa tâm linh thay cho người trong cuộc, và không biến các yếu tố thiêng liêng thành công cụ trình diễn tách rời khỏi bối cảnh tín ngưỡng gốc.

Sự tôn trọng này cũng mở rộng sang cách các bên liên quan hợp tác với nhau. Người trông coi đền phủ, nghệ nhân, thanh đồng và cộng đồng tín đồ nên là những người được tham vấn đầu tiên và có tiếng nói quyết định trong bất kỳ hoạt động nào liên quan đến bảo vệ, giới thiệu hay phát huy giá trị di sản mà họ đang gìn giữ.

Tài liệu tham khảo