Tra cứu UTC+7 Việt Nam
Tháng 9/ 2025
Chọn một ngày để xem Can Chi, Hoàng/Hắc đạo, giờ xuất hành và tuổi hợp.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo14
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
10/7 ÂLQuý DậuTrực Trừ2Hoàng đạo
11/7 ÂLGiáp TuấtTrực Mãn3Hắc đạo
12/7 ÂLẤt HợiTrực Bình4Hoàng đạo
13/7 ÂLBính TýTrực Định5Hoàng đạo
14/7 ÂLĐinh SửuTrực Chấp6Hắc đạo
15/7 ÂLMậu DầnTrực Phá7Hắc đạo
16/7 ÂLKỷ MãoTrực Phá8Hoàng đạo
17/7 ÂLCanh ThìnTrực Nguy9Hoàng đạo
18/7 ÂLTân TỵTrực Thành10Hắc đạo
19/7 ÂLNhâm NgọTrực Thu11Hoàng đạo
20/7 ÂLQuý MùiTrực Khai12Hắc đạo
21/7 ÂLGiáp ThânTrực Bế13Hắc đạo
22/7 ÂLẤt DậuTrực Kiến14Hoàng đạo
23/7 ÂLBính TuấtTrực Trừ15Hắc đạo
24/7 ÂLĐinh HợiTrực Mãn16Hoàng đạo
25/7 ÂLMậu TýTrực Bình17Hoàng đạo
26/7 ÂLKỷ SửuTrực Định18Hắc đạo
27/7 ÂLCanh DầnTrực Chấp19Hắc đạo
28/7 ÂLTân MãoTrực Phá20Hoàng đạo
29/7 ÂLNhâm ThìnTrực Nguy21Hoàng đạo
30/7 ÂLQuý TỵTrực Thành22Hoàng đạo
1/8 ÂLGiáp NgọTrực Thu23Hoàng đạo
2/8 ÂLẤt MùiTrực Khai24Hắc đạo
3/8 ÂLBính ThânTrực Bế25Hoàng đạo
4/8 ÂLĐinh DậuTrực Kiến26Hắc đạo
5/8 ÂLMậu TuấtTrực Trừ27Hắc đạo
6/8 ÂLKỷ HợiTrực Mãn28Hoàng đạo
7/8 ÂLCanh TýTrực Bình29Hắc đạo
8/8 ÂLTân SửuTrực Định30Hoàng đạo
9/8 ÂLNhâm DầnTrực ChấpMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.